拼
核燃料
HSK6n 0 · Lv.1
héránliào
nhiên liệu hạt nhân; chất đốt hạt nhân
nuclear fuel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来在原子反应堆中进行核裂变,同时产生原子能的放射性物质,主要的有铀、钚、钍等
等级
义项 ①n≈HSK6
nhiên liệu hạt nhân; chất đốt hạt nhân
用来在原子反应堆中进行核裂变,同时产生原子能的放射性物质,主要的有铀、钚、钍等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分