拼
根据地
HSK3n 0 · Lv.1
ɡēnjùdì
căn cứ địa; khu dân cư
漢越 căn cứ địa
例句
Câu ví dụ免费例句
第一个红色根据地。
Dì-yī gè hóngsè gēnjùdì.
≈HSK5
Căn cứ địa cách mạng đầu tiên.
The first red revolutionary base.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
căn cứ địa; khu dân cư
第一个红色根据地。
Dì-yī gè hóngsè gēnjùdì.
Căn cứ địa cách mạng đầu tiên.
The first red revolutionary base.