WinHSK

桑寄生

HSK7-9n
0 · Lv.1
sāngshēng

tầm gửi; cây tầm gửi; tầm gửi cây dâu (một vị thuốc đông y)

parasitic loranthus

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

桑寄生是一种常见的药材。

Sāngjìshēng shì yì zhǒng chángjiàn de yàocái.

HSK5

Cây tầm gửi là loại dược liệu phổ biến.

Mistletoe is a common medicinal herb.

我在山上采摘了桑寄生。

Wǒ zài shān shàng cǎizhāi le sāngjìshēng.

HSK6

Tôi đã hái cây tầm gửi trên núi.

I picked mistletoe on the mountain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan