WinHSK

档案盒

HSK6n
0 · Lv.1
dàngàn

hộp hồ sơ; bìa còng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 存放档案资料的盒子
义项 nHSK6

hộp hồ sơ; bìa còng

存放档案资料的盒子

免费例句

我找不到我的档案盒了。

Wǒ zhǎo bú dào wǒ de dàng'ànhé le.

HSK5

Tôi không tìm thấy hộp hồ sơ của mình.

I can't find my file box.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan