WinHSK

梅花肉

HSK6
0 · Lv.1
méihuāròu

thịt bắp rùa; thịt ba chỉ; thịt lợn ba chỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 梅花肉是指猪的腹部肉,肉质鲜嫩,脂肪分布均匀,适合用于炒、炖等多种烹饪方式。
义项 HSK6

thịt bắp rùa; thịt ba chỉ; thịt lợn ba chỉ

梅花肉是指猪的腹部肉,肉质鲜嫩,脂肪分布均匀,适合用于炒、炖等多种烹饪方式。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan