WinHSK

梦幻丘

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
mènghuànqiū

Đồi Mộng Mơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 梦幻丘是一个充满幻想和梦境的地方,通常用来形容美丽、神秘的景象。
义项 nlocal, nHSK7-9

Đồi Mộng Mơ

梦幻丘是一个充满幻想和梦境的地方,通常用来形容美丽、神秘的景象。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan