WinHSK

梳妆台

HSK7-9n
0 · Lv.1
shūzhuāngtái

bàn trang điểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供女子梳洗打扮用的小型台状家具,装有镜子和抽屉。
义项 nHSK7-9

bàn trang điểm

供女子梳洗打扮用的小型台状家具,装有镜子和抽屉。

免费例句

你最好把梳妆台放在左边。

Nǐ zuì hǎo bǎ shūzhuāngtái fàng zài zuǒbiān.

HSK4

Tốt nhất cậu nên đặt bàn trang điểm bên trái.

You'd better put the dressing table on the left.

她在梳妆台前整理头发。

Tā zài shūzhuāngtái qián zhěnglǐ tóufa.

HSK4

Cô ấy đang chỉnh sửa tóc trước bàn trang điểm.

She is fixing her hair in front of the dressing table.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan