WinHSK

检查台

HSK4n
0 · Lv.1
jiǎnchátái

bàn khám bệnh; kiểm tra bàn; bàn kiểm tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 检查台是用于进行检查、测试或评估的工作台或平台。
义项 nHSK4

bàn khám bệnh; kiểm tra bàn; bàn kiểm tra

检查台是用于进行检查、测试或评估的工作台或平台。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan