WinHSK

检查哨

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎncháshào

trạm kiểm soát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. checkpoint
  2. inspection post
义项 nHSK7-9

trạm kiểm soát

checkpoint

义项 nHSK7-9

bài kiểm tra

inspection post

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan