WinHSK

棒约翰

HSK4n
0 · Lv.1
bàngyuēhàn

Chuổi pizza Papa John's

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能是某个品牌或专有名词。
义项 nHSK4

Chuổi pizza Papa John's

可能是某个品牌或专有名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan