拼
植物人
HSK4n 0 · Lv.1
zhíwùrén
người thực vật (người bị hôn mê sâu, mất khả năng hoạt động và phản ứng, nhưng vẫn có thể duy trì sự sống nhờ vào sự trợ giúp của các thiết bị y tế.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮质丧失活动能力,完全没有知觉的人。
等级
义项 ①n≈HSK4
người thực vật (người bị hôn mê sâu, mất khả năng hoạt động và phản ứng, nhưng vẫn có thể duy trì sự sống nhờ vào sự trợ giúp của các thiết bị y tế.)
指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮质丧失活动能力,完全没有知觉的人。
免费例句
他变成了植物人。
Tā biàn chéng le zhíwùrén.
≈HSK5
Anh ấy đã trở thành người thực vật.
He became a vegetable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分