拼
植物人
HSK4n 0 · Lv.1
zhíwùrén
người thực vật (người bị hôn mê sâu, mất khả năng hoạt động và phản ứng, nhưng vẫn có thể duy trì sự sống nhờ vào sự trợ giúp của các thiết bị y tế.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他变成了植物人。
Tā biàn chéng le zhíwùrén.
≈HSK5
Anh ấy đã trở thành người thực vật.
He became a vegetable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分