WinHSK

植物群

HSK5n
0 · Lv.1
zhíqún

quần thể thực vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一组在特定地区共同存在的植物。
义项 nHSK5

quần thể thực vật

一组在特定地区共同存在的植物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan