拼
椭圆形
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuǒyuánxíng
hình elip
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他画了个椭圆形图案。
Tā huà le gè tuǒyuánxíng tú'àn.
≈HSK5
Cậu ấy vẽ một họa tiết hình elip.
He drew an oval pattern.
这张桌子是椭圆形的。
Zhè zhāng zhuōzi shì tuǒyuánxíng de.
≈HSK5
Cái bàn này có hình elip.
This table is oval-shaped.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分