拼
榴梿果
HSK1n 0 · Lv.1
liúliánguǒ
trái sầu riêng; quả sầu riêng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很多人讨厌榴梿的味道。
Hěn duō rén tǎoyàn liúlián de wèidào.
≈HSK4
Rất nhiều người ghét mùi sầu riêng.
Many people hate the smell of durian.
榴莲是热带水果。
Liúlián shì rèdài shuǐguǒ.
≈HSK4
Sầu riêng là trái cây nhiệt đới.
Durian is a tropical fruit.
榴莲的味道很独特。
Liúlián de wèidào hěn dútè.
≈HSK5
Mùi vị của sầu riêng rất đặc biệt.
The taste of durian is very unique.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分