拼
榴莲族
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúliánzú
nhóm người thích sầu riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜欢吃榴莲的人群
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhóm người thích sầu riêng
喜欢吃榴莲的人群
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhóm người thích sầu riêng
nhóm người thích sầu riêng
喜欢吃榴莲的人群