拼
榴莲果
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúliánguǒ
cũng được viết 榴槤 果 | 榴梿 果
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 榴槤果|榴梿果
- durian fruit
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cũng được viết 榴槤 果 | 榴梿 果
also written 榴槤果|榴梿果
义项 ②n≈HSK7-9
trái sầu riêng
durian fruit
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分