拼
模仿品
HSK6n 0 · Lv.1
mófǎngpǐn
hàng giả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- counterfeit
- fake
- imitation product
等级
义项 ①n≈HSK6
hàng giả
counterfeit
义项 ②n≈HSK6
giả mạo
fake
义项 ③n≈HSK6
sản phẩm nhái
imitation product
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分