WinHSK

樱桃肉

HSK5n
0 · Lv.1
yīngtáoròu

thịt quả anh đào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 樱桃肉:苏州市的传统名菜
义项 nHSK5

thịt quả anh đào

樱桃肉:苏州市的传统名菜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan