WinHSK

橘子汁

HSK5n
0 · Lv.1
zhī

nước cam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 橘子压榨出的汁
义项 nHSK5

nước cam

橘子压榨出的汁

免费例句

你买的橘子汁太酸了!

Nǐ mǎi de júzi zhī tài suān le!

HSK2

Nước cam bạn mua vị chua quá!

The orange juice you bought is too sour!

孩子们喜欢喝橘子汁。

Háizimen xǐhuān hē júzi zhī.

HSK3

Trẻ em thích uống nước cam.

Children like to drink orange juice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan