WinHSK

橙红色

HSK5n
0 · Lv.1
chénghóng

màu cam đỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种水果是橙红色的。

Zhè zhǒng shuǐguǒ shì chénghóngsè de.

HSK3

Loại trái cây này có màu cam đỏ.

This kind of fruit is orange-red.

他喜欢橙红色的衣服。

Tā xǐhuān chénghóngsè de yīfu.

HSK4

Anh ấy thích quần áo màu cam đỏ.

He likes orange-red clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan