拼
橡皮圈
HSK6n 0 · Lv.1
xiàngpíquān
phao cao su
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供练习游泳用的救生圈,用橡胶制成,内充空气
- 用橡胶、塑料制成的小型环状物,用来束住东西使不散开
等级
义项 ①n≈HSK6
phao cao su
供练习游泳用的救生圈,用橡胶制成,内充空气
义项 ②n≈HSK6
dây thun; dây chun
用橡胶、塑料制成的小型环状物,用来束住东西使不散开
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分