拼
橡皮擦
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngpícā
Cục tẩy; tẩy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她拿出了那块橡皮擦。
Tā ná chū le nà kuài xiàngpícā.
≈HSK4
Cô ấy lấy ra cục tẩy đó.
She took out that eraser.
这种橡皮擦擦得很干净。
Zhè zhǒng xiàngpí cā cā de hěn gānjìng.
≈HSK4
Loại tẩy này tẩy rất sạch.
This type of eraser erases very cleanly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分