WinHSK

橡皮泥

HSK6n
0 · Lv.1
xiàng

đất dẻo cao su; chất dẻo platixin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用白石腊、水漆、生橡胶、陶土、水泥、石膏等材料搀和颜料制成的泥,柔软有塑性,不容易干,供儿童捏东西玩儿
义项 nHSK6

đất dẻo cao su; chất dẻo platixin

用白石腊、水漆、生橡胶、陶土、水泥、石膏等材料搀和颜料制成的泥,柔软有塑性,不容易干,供儿童捏东西玩儿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan