WinHSK

橡皮球

HSK5n
0 · Lv.1
xiàngqiú

bóng cao su

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用橡胶制成的球,通常用于玩耍或运动。
义项 nHSK5

bóng cao su

用橡胶制成的球,通常用于玩耍或运动。

免费例句

我可是拍橡皮球的高手。

Wǒ kě shì pāi xiàngpíqiú de gāoshǒu.

HSK4

Tôi là cao thủ ném bóng cao su đấy.

I am an expert at bouncing a rubber ball.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan