拼
橡皮筋
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàngpíjīn
dây nịt; dây chun; dây thun
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她用橡皮筋把头发扎起来。
Tā yòng xiàngpíjīn bǎ tóufa zhā qǐlái.
≈HSK4
Cô ấy dùng dây thun để buộc tóc.
She tied her hair up with a rubber band.
你用这个橡皮筋把书本绑起来吧。
Nǐ yòng zhège xiàngpíjīn bǎ shūběn bǎng qǐlái ba.
≈HSK4
Bạn dùng dây chun để buộc sách lại nhé.
Use this rubber band to tie up the books.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分