WinHSK

橡胶木

HSK7-9
0 · Lv.1
xiàngjiāo

Gỗ cao su; gỗ từ cây cao su

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 橡胶木是指从橡胶树(Hevea brasiliensis)中提取的木材,通常用于家具和建筑材料。
义项 HSK7-9

Gỗ cao su; gỗ từ cây cao su

橡胶木是指从橡胶树(Hevea brasiliensis)中提取的木材,通常用于家具和建筑材料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan