拼
欢迎辞
HSK5n 0 · Lv.1
huānyíngcí
lời chào mừng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是他第一次写欢迎辞。
Zhè shì tā dì yī cì xiě huānyíngcí.
≈HSK4
Đây là lần đầu tiên anh ấy viết lời chào mừng.
This is his first time writing a welcome speech.
欢迎辞通常很简短。
Huānyíngcí tōngcháng hěn jiǎnduǎn.
≈HSK5
Lời chào mừng thường rất ngắn gọn.
Welcome speeches are usually brief.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分