拼
欧巴桑
HSK7-9n 0 · Lv.1
ōubāsāng
nữ lớn tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- older female
- woman of mature years (Japanese loanword)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nữ lớn tuổi
older female
义项 ②n≈HSK7-9
người phụ nữ của những năm trưởng thành (từ mượn tiếng Nhật)
woman of mature years (Japanese loanword)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分