WinHSK

欧洲人

HSK5n
0 · Lv.1
ōuzhōurén

Người châu Âu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来自欧洲的人
  2. người âu
义项 nHSK5

Người châu Âu

来自欧洲的人

免费例句

他们大概是欧洲人。

Tāmen dàgài shì Ōuzhōu rén.

HSK4

Họ có lẽ là người châu Âu.

They are probably Europeans.

大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮料之一。

HSK5

义项 nHSK5

người âu

người âu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan