WinHSK

欺诈者

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàzhě

kẻ lừa đảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事欺骗活动的人。
义项 nHSK7-9

kẻ lừa đảo

从事欺骗活动的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan