WinHSK

正反应

HSK4n
0 · Lv.1
zhèngfǎnyìng

phản ứng hoá học

positive reaction

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指向生成物方向进行的化学反应
义项 nHSK4

phản ứng hoá học

通常指向生成物方向进行的化学反应

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan