拼
正常人
HSK4 0 · Lv.1
zhèngchángrén
người bình thường; người khỏe mạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正常人是指身体和心理状态都处于正常范围内的人。
等级
义项 ①≈HSK4
người bình thường; người khỏe mạnh
正常人是指身体和心理状态都处于正常范围内的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分