拼
正常化
HSK4v 0 · Lv.1
zhèngchánghuà
bình thường hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正常化(normalization)是2013年全国科学技术名词审定委员会公布的教育学名词。
等级
义项 ①v≈HSK4
bình thường hóa
正常化(normalization)是2013年全国科学技术名词审定委员会公布的教育学名词。
免费例句
外交关系正常化。
Wàijiāo guānxì zhèngchánghuà.
≈HSK5
Bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
Normalization of diplomatic relations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分