WinHSK

正常化

HSK4v
0 · Lv.1
zhèngchánghuà

bình thường hóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

外交关系正常化。

Wàijiāo guānxì zhèngchánghuà.

HSK5

Bình thường hóa quan hệ ngoại giao.

Normalization of diplomatic relations.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan