WinHSK

正忙着

HSK2v
0 · Lv.1
zhèngmángzhe

dở tay; đang bận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示某人正在进行某项活动或工作,无法分心或抽出时间做其他事情。
义项 vHSK2

dở tay; đang bận

表示某人正在进行某项活动或工作,无法分心或抽出时间做其他事情。

免费例句

我现在正忙着写东西呢,等我写完后,我就去公司找你。

HSK2

他正忙着,一时脱不了身。

Tā zhèng máng zhe, yīshí tuō bù liǎo shēn.

HSK3

Anh ấy đang bận, nhất thời không thể thoát ra được.

He is busy and can't get away for the moment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan