拼
正能量
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngnéngliàng
năng lượng tích cực
positive energy 聚集 正能量 pool positive energy 传递 正能量 spread positive energy
漢越 chính năng lượng
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要传递正能量。
Wǒmen yào chuándì zhèng néngliàng.
≈HSK4
Chúng ta phải lan tỏa năng lượng tích cực.
We should spread positive energy.
你的笑容充满正能量。
Nǐ de xiàoróng chōngmǎn zhèng néngliàng.
≈HSK5
Nụ cười của bạn tràn đầy năng lượng tích cực.
Your smile is full of positive energy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分