WinHSK

步行区

HSK5n
0 · Lv.1
xíng

khu vực đi bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供行人步行的区域,通常是城市中的步行街或区域。
义项 nHSK5

khu vực đi bộ

供行人步行的区域,通常是城市中的步行街或区域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan