拼
步行者
HSK5n 0 · Lv.1
bùxíngzhě
Người đi bộ, người đi bộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以步行方式移动的人
等级
义项 ①n≈HSK5
Người đi bộ, người đi bộ
以步行方式移动的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người đi bộ, người đi bộ
Người đi bộ, người đi bộ
以步行方式移动的人