WinHSK

武汉市

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
hànshì

Thành phố Vũ Hán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 湖北省的省会城市。
义项 n, nlocalHSK5

Thành phố Vũ Hán

湖北省的省会城市。

免费例句

武汉长江大桥把武昌、汉阳、汉口三个地方连为一体,极大地推动了武汉市的发展。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan