拼
歪心思
HSK7-9v 0 · Lv.1
wāixīnsī
Suy nghĩ lệch lạc; ý đồ xấu
漢越
字解构
Phân tích chữ歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分