WinHSK

歪果仁

HSK7-9n
0 · Lv.1
wāiguǒrén

người nước ngoài (từ lóng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对外国人的一种诙谐称呼。
义项 nHSK7-9

người nước ngoài (từ lóng)

对外国人的一种诙谐称呼。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan