拼
歪果仁
HSK7-9n 0 · Lv.1
wāiguǒrén
người nước ngoài (từ lóng)
漢越
字解构
Phân tích chữ歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo果guǒHSK1quả, trái cây仁rénHSK7-9nhân ái; lòng nhân từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分