WinHSK

死不了

HSK4phrase
0 · Lv.1
liǎo

chết không nổi; không thể chết; chết không được; không chết được; không chết được đâu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生说他这个病死不了。

Yīshēng shuō tā zhège bìng sǐ bù liǎo.

HSK3

Bác sĩ nói bệnh này của ông ấy không chết được.

The doctor said he won't die from this illness.

他相信自己命大,死不了。

Tā xiāngxìn zìjǐ mìng dà, sǐ bù liǎo.

HSK5

Anh ấy tin rằng mình mạng lớn, không chết được.

He believes he is lucky and won't die.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan