拼
死亡例
HSK6n 0 · Lv.1
sǐwánglì
số ca tử vong; tử vong; trường hợp tử vong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 死亡例是指某个特定情况下导致死亡的实例或案例。
等级
义项 ①n≈HSK6
số ca tử vong; tử vong; trường hợp tử vong
死亡例是指某个特定情况下导致死亡的实例或案例。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分