拼
死亡率
HSK6n 0 · Lv.1
sǐwánglǜ
tỉ lệ tử vong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在一定时期内,某一地区或某一人群中死亡人数占总人口数的比率
等级
义项 ①n≈HSK6
tỉ lệ tử vong
在一定时期内,某一地区或某一人群中死亡人数占总人口数的比率
免费例句
这种病的死亡率很低。
Zhè zhǒng bìng de sǐwánglǜ hěn dī.
≈HSK5
Tỷ lệ tử vong của căn bệnh này rất thấp.
The mortality rate for this disease is very low.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分