WinHSK

死翘翘

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiàoqiào

chết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to die
  2. to drop dead
义项 vHSK7-9

chết

to die

义项 vHSK7-9

thả chết

to drop dead

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan