WinHSK

死脑筋

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu
0 · Lv.1
nǎojīn

tư duy cứng nhắc, không linh hoạt; chết não; cứng đầu, không linh hoạt

one-track mind; stick-in-the-mud

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你怎么会这么死脑筋呢?

nǐ zěn me huì zhè me sǐ nǎo jīn ne

HSK5

Sao bạn lại có thể cứng đầu như thế này nhỉ?

How can you be so stubborn?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan