WinHSK

残忍的

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cánrěnde

hà khốc; tàn nhẫn; độc ác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

取笑一个盲人是残忍的。

Qǔxiào yī gè mángrén shì cánrěn de.

HSK6

Chế giễu một người mù là tàn nhẫn.

It is cruel to make fun of a blind person.

波萨拉残忍地杀害了公爵夫人。

Bōsàlā cánrěn de shāhài le gōngjué fūrén.

HSK6

Bosola giết nữ công tước một cách tàn nhẫn.

Bosola brutally murdered the duchess.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan