WinHSK

残酷的

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cánde

hà khốc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

犹太人在希特勒的统治下受到了残酷的迫害。

Yóutàirén zài Xītèlè de tǒngzhì xià shòudào le cánkù de pòhài.

HSK6

Người Do Thái bị hành hạ tàn bạo dưới sự cai trị của Hitler.

The Jews suffered cruel persecution under Hitler's rule.

资本家残酷地剥削工人,不顾他们的死活。

Zīběnjiā cánkù de bōxuē gōngrén, bù gù tāmen de sǐhuó.

HSK6

Bọn tư bản bóc lột công nhân một cách tàn nhẫn, không màng đến sống chết của họ.

The capitalists cruelly exploited the workers, disregarding their lives.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan